사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "Sài Gòn" (1)

Sài Gòn
play
영어 명사Ho Chi Minh city's old name
내 단어장
Sài Gòn là tên cũ của thành phố Hồ Chí Minh
Saigon is the former name of Ho Chi Minh City

swap_horiz 관련 단어 "Sài Gòn" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "Sài Gòn" (9)

mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
Winter in Saigon is not cold.
Sài Gòn là thành phố kinh tế
Saigon is an economic city
ở Sài Gòn trời nóng quanh năm
Ho Chi Minh is hot all year round.
Sài Gòn là tên cũ của thành phố Hồ Chí Minh
Saigon is the former name of Ho Chi Minh City
Huế nằm giữa Hà Nội và Sài Gòn
Hue is located between Hanoi and Saigon
Sài Gòn thất thủ vào ngày 30/4/1975
Saigon fell on April 30, 1975.
Tôi cười, nghĩ mình lăn lộn Sài Gòn gần chục năm.
I smiled, thinking I had struggled in Saigon for nearly a decade.
em sẽ dắt anh đi ăn quán tủ mà em tình cờ tìm được trong một lần lạc đường ở Sài Gòn nha.
I'll take you to my favorite restaurant that I stumbled upon when I got lost in Saigon.
quán tủ mà em tình cờ tìm được trong một lần lạc đường ở Sài Gòn nha.
my favorite restaurant that I stumbled upon when I got lost in Saigon.